Bảng giá đất TP.HCM áp dụng từ ngày 01/01/2026 được ban hành theo Nghị quyết số 87/2025/NQ-HĐND, là cơ sở pháp lý quan trọng phục vụ quản lý nhà nước về đất đai, tính nghĩa vụ tài chính, bồi thường giải phóng mặt bằng và đảm bảo quyền lợi cho người dân, doanh nghiệp. Chính sách này đồng thời hướng đến cân bằng thị trường bất động sản, hạn chế biến động mạnh và duy trì môi trường đầu tư ổn định.

Bảng giá đất TP.HCM áp dụng từ 01/01/2026
Việc xây dựng bảng giá đất mới được thực hiện theo nguyên tắc đồng bộ, sát thực tiễn, có điều chỉnh phù hợp theo từng khu vực, vị trí và loại đất. Đồng thời, chính quyền thành phố cũng xác định rõ: bảng giá đất không đặt mục tiêu tối đa hóa giá trị mà hướng đến sự hài hòa giữa lợi ích Nhà nước – người dân – nhà đầu tư.
Nguyên tắc phân vùng và cấu trúc bảng giá đất
Toàn bộ hệ thống bảng giá đất năm 2026 được chia theo 4 khu vực địa lý (Khu vực I, II, III, IV), áp dụng cho cả đất nông nghiệp và phi nông nghiệp. Việc phân vùng dựa trên mức độ đô thị hóa, hạ tầng, mật độ dân cư và giá trị thị trường.
- Khu vực I: Trung tâm đô thị, giá trị đất cao nhất
- Khu vực II: Vùng phát triển mở rộng, đô thị hóa nhanh
- Khu vực III: Vùng ven, kết hợp đô thị – nông thôn
- Khu vực IV: Vùng xa trung tâm, giá đất thấp hơn
Song song đó, đất còn được phân loại theo vị trí tiếp giáp giao thông, yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị:
Đối với đất nông nghiệp (3 vị trí):
- Vị trí 1: Gần mặt tiền đường (≤200m)
- Vị trí 2: Khoảng cách trung bình (200–400m)
- Vị trí 3: Xa đường giao thông
Đối với đất phi nông nghiệp (4 vị trí):
- Vị trí 1: Mặt tiền đường
- Vị trí 2: Hẻm ≥5m
- Vị trí 3: Hẻm 3–<5m
- Vị trí 4: Vị trí còn lại
Ngoài ra, nếu thửa đất có độ sâu trên 100m tính từ mặt tiền, giá sẽ giảm 10% nhằm phản ánh đúng giá trị sử dụng thực tế.
Bảng giá đất nông nghiệp 2026
1. Đất trồng cây hàng năm
Giá dao động theo khu vực và vị trí:
- Khu vực I: 770.000 – 1.200.000 đồng/m²
- Khu vực II: 640.000 – 1.000.000 đồng/m²
- Khu vực III: 450.000 – 700.000 đồng/m²
- Khu vực IV: 300.000 – 480.000 đồng/m²
2. Đất trồng cây lâu năm
Mức giá cao hơn đất hàng năm, phản ánh giá trị đầu tư dài hạn:
- Cao nhất: 1,44 triệu đồng/m²
- Thấp nhất: 370.000 đồng/m²
3. Các loại đất nông nghiệp khác
- Đất rừng sản xuất: bằng đất trồng cây hàng năm
- Rừng phòng hộ, đặc dụng: bằng 80% rừng sản xuất
- Nuôi trồng thủy sản: tương đương đất cây hàng năm
- Chăn nuôi tập trung: bằng 150% đất cây lâu năm (không vượt đất ở)
- Làm muối: bằng 80% đất cây hàng năm
- Khu nông nghiệp công nghệ cao: cố định 320.000 đồng/m²
4. Đất nông nghiệp trong khu dân cư
Đây là điểm mới quan trọng, phản ánh xu hướng đô thị hóa:
- Giá đất cây lâu năm vị trí 1 = 10% giá đất ở cùng vị trí
- Vị trí 2 = 80% vị trí 1
- Vị trí 3 = 80% vị trí 2
- Đất hàng năm/thủy sản = 80% đất cây lâu năm
Quy định này đảm bảo giá không thấp hơn mức tối thiểu theo khu vực, tránh thất thu ngân sách.
Bảng giá đất phi nông nghiệp
Một số bảng giá các loại đất hiện nay:
1. Đất ở (đất thổ cư)
Là nhóm có giá trị cao nhất, đặc biệt tại trung tâm:
- Cao nhất: 687,2 triệu đồng/m² (Đồng Khởi, Nguyễn Huệ, Lê Lợi)
- Thấp nhất: khoảng 1,3 – 2,3 triệu đồng/m² tùy khu vực
Hệ số tính theo vị trí:
- Vị trí 2 = 50% vị trí 1
- Vị trí 3 = 80% vị trí 2
- Vị trí 4 = 80% vị trí 3
2. Đất thương mại, dịch vụ
- Giá cao nhất: 573,6 triệu đồng/m²
- Áp dụng cùng nguyên tắc vị trí như đất ở
Đối với loại hình mật độ xây dựng thấp:
- Khu vực I: 40% giá chuẩn
- Khu vực II: 50%
- Khu vực III: 60%
- Khu vực IV: 75%
3. Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp
- Giá cao nhất: 481,1 triệu đồng/m² (khu vực trung tâm)
Hệ số điều chỉnh:
- Khu vực I: 50% (loại đặc thù)
- Khu vực II: 60%
- Khu vực III: 75%
- Khu vực IV: 100%
Nguyên tắc chung: không thấp hơn giá đất nông nghiệp trong khu dân cư cùng vị trí.
Quy định chuyển mục đích sử dụng đất
Chính sách 2026 bổ sung cơ chế xử lý chênh lệch giá:
- Nếu chuyển từ đất nông nghiệp → đất ở hoặc kinh doanh
- Mà chênh lệch giá thấp hơn giá đất nông nghiệp
→ Thì áp dụng giá đất cây lâu năm để tính tiền sử dụng đất
Quy định này giúp:
- Tránh thất thu ngân sách
- Hạn chế đầu cơ chuyển đổi đất
- Đảm bảo công bằng giữa các loại hình sử dụng
Quy định đối với đất đặc thù
Đất mặt nước chuyên dùng
- Nuôi trồng thủy sản: 100% giá thủy sản
- Phi nông nghiệp: 50% đất liền kề
- Kết hợp: tính theo từng phần diện tích
Đất nông nghiệp khác
- Tính theo đất liền kề
- Nếu không có: dùng giá trước khi chuyển đổi
Biến động giá và điều chỉnh
Chính quyền TP.HCM xác định bảng giá đất là công cụ ổn định thị trường, do đó:
- Không điều chỉnh quá cao để tránh “sốc giá”
- Hỗ trợ thu hút đầu tư
- Giữ cân bằng cung – cầu
Đặc biệt:
Nếu giá thị trường biến động trên 20% → sẽ xem xét điều chỉnh bảng giá
Điều này giúp bảng giá đất linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính ổn định dài hạn.
Vai trò của bảng giá đất 2026
Bảng giá đất mới đóng vai trò trung tâm trong hệ thống quản lý đất đai:
Cơ sở tính nghĩa vụ tài chính
- Thuế sử dụng đất
- Lệ phí trước bạ
- Tiền chuyển mục đích sử dụng đất
Cơ sở bồi thường – tái định cư
- Xác định giá đất cụ thể
- Áp dụng hệ số điều chỉnh
- Đảm bảo người dân không bị thiệt
Công cụ điều tiết thị trường
- Hạn chế đầu cơ đất
- Kiểm soát tăng giá bất hợp lý
- Tạo môi trường đầu tư minh bạch
Định hướng chính sách: “hài hòa – ổn định – phát triển” cho thị trường bất động sản
Theo định hướng của UBND TP.HCM, bảng giá đất 2026 được xây dựng theo 3 trụ cột:
1. Hài hòa lợi ích
- Nhà nước: đảm bảo nguồn thu
- Người dân: không bị thiệt khi thu hồi đất
- Doanh nghiệp: chi phí hợp lý
2. Ổn định thị trường
- Tránh tăng giá đột biến
- Hạn chế bong bóng bất động sản
- Duy trì niềm tin nhà đầu tư
3. Thúc đẩy phát triển
- Khuyến khích đầu tư hạ tầng
- Hỗ trợ chuyển đổi mục đích sử dụng đất
- Tăng hiệu quả sử dụng quỹ đất
Nhận định tổng thể
Bảng giá đất TP.HCM năm 2026 là bước điều chỉnh quan trọng trong bối cảnh:
- Mở rộng địa giới hành chính
- Tăng tốc đô thị hóa
- Liên kết vùng mạnh mẽ
So với trước, bảng giá mới có các điểm nổi bật:
- Tăng giá đất nông nghiệp (đặc biệt đất lâu năm)
- Phân vùng chi tiết hơn
- Bổ sung cơ chế tính giá linh hoạt
- Gắn chặt với thực tiễn thị trường
Quan trọng hơn, chính sách này không chỉ là công cụ định giá mà còn là nền tảng cho chiến lược phát triển đô thị bền vững, tối ưu hóa nguồn lực đất đai và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Bảng giá đất TP.HCM áp dụng từ 01/01/2026 là hệ thống định giá toàn diện, tích hợp nhiều yếu tố như vị trí, khu vực, loại đất và mục đích sử dụng. Với cách tiếp cận khoa học, linh hoạt và định hướng dài hạn, bảng giá mới không chỉ phục vụ quản lý mà còn góp phần định hình thị trường bất động sản minh bạch, ổn định và phát triển bền vững.