Mô hình “thành phố bọt biển” tên tiếng anh là Sponge City là một hướng tiếp cận quy hoạch đô thị bền vững đang ngày càng được quan tâm trên toàn cầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh. Thay vì coi nước mưa là yếu tố cần “thoát bỏ” càng nhanh càng tốt như tư duy truyền thống, mô hình này xem nước là một tài nguyên cần được giữ lại, xử lý và tái sử dụng. Thành phố được thiết kế để hoạt động như một “miếng bọt biển” khổng lồ, có khả năng hấp thụ, lưu trữ, làm sạch và điều tiết nước mưa một cách tự nhiên.

Khái niệm thành phố bọt biển – Sponge City là gì?
Thành phố bọt biển là mô hình đô thị sinh thái ứng dụng các giải pháp dựa trên tự nhiên nhằm quản lý nước mưa hiệu quả. Cốt lõi của mô hình là khôi phục và mô phỏng chu trình thủy văn tự nhiên trong môi trường đô thị vốn bị bê tông hóa mạnh mẽ. Khi mưa xuống, thay vì chảy nhanh vào hệ thống cống và gây quá tải, nước sẽ được giữ lại tại chỗ, thấm xuống đất, được lọc qua hệ sinh thái và tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Mô hình này vận hành theo nguyên tắc tổng hợp gồm: thấm – lưu – lọc – điều tiết – tái sử dụng. Đây cũng là nền tảng cho tư duy chuyển đổi từ “thoát nước nhanh” sang “quản lý nước thông minh”. Mục tiêu dài hạn là giúp đô thị có thể hấp thụ và tái sử dụng phần lớn lượng nước mưa, giảm thiểu rủi ro ngập lụt và cải thiện môi trường sống.
Bản chất và triết lý quy hoạch
Bản chất của thành phố bọt biển không chỉ nằm ở giải pháp kỹ thuật mà còn là một triết lý phát triển đô thị. Thay vì đối kháng với tự nhiên bằng các công trình cứng như đê, kè, cống ngầm, mô hình này đề cao sự thích ứng linh hoạt và cộng sinh với môi trường.
Triết lý cốt lõi gồm các yếu tố:
- Giữ nước tại chỗ: Mỗi giọt nước mưa đều có giá trị, cần được lưu giữ thay vì xả bỏ.
- Phân tán thay vì tập trung: Hệ thống hạ tầng không tập trung vào một điểm mà phân bổ rộng khắp, giúp giảm áp lực cục bộ.
- Làm chậm dòng chảy: Giảm tốc độ nước giúp tăng khả năng thẩm thấu và lọc tự nhiên.
- Thích ứng linh hoạt: Đô thị có khả năng “co giãn” trước các điều kiện thời tiết cực đoan.
Triết lý này phản ánh xu hướng quy hoạch hiện đại: lấy thiên nhiên làm trung tâm, kết hợp giữa phát triển kinh tế và bảo tồn hệ sinh thái.
Cơ chế hoạt động của mô hình Sponge City
Một thành phố bọt biển vận hành dựa trên sự kết hợp của ba nhóm hạ tầng chính:
Hạ tầng xanh (Green Infrastructure)
Đây là thành phần quan trọng nhất, bao gồm công viên, hồ điều hòa, vườn mưa, mái nhà xanh, hành lang cây xanh, vùng đất ngập nước nhân tạo… Những yếu tố này giúp hấp thụ nước, lọc chất ô nhiễm và điều hòa vi khí hậu.
Hạ tầng xám (Grey Infrastructure)
Là hệ thống kỹ thuật truyền thống như cống thoát nước, trạm bơm, bể chứa ngầm. Trong mô hình mới, hạ tầng này được tối ưu để phối hợp với hạ tầng xanh, thay vì hoạt động độc lập.
Hệ thống quản lý thông minh
Ứng dụng công nghệ như cảm biến, dữ liệu lớn và mô hình dự báo để giám sát lượng mưa, mực nước và điều phối hệ thống theo thời gian thực.
Sự kết hợp này tạo thành một mạng lưới liên hoàn, giúp đô thị xử lý nước mưa hiệu quả ngay tại nguồn.
Nguyên tắc “3 giữ – 1 tái”
Một trong những cách diễn giải dễ hiểu nhất của mô hình là nguyên tắc “3 giữ – 1 tái”:
- Giữ nước: Lưu trữ nước mưa trong hồ điều hòa, bể chứa hoặc lớp đất.
- Thấm nước: Tăng khả năng thẩm thấu thông qua vật liệu thấm như gạch xốp, mặt đường permeable.
- Lọc nước: Sử dụng thảm thực vật và đất để làm sạch nước tự nhiên.
- Tái sử dụng: Dùng nước đã xử lý cho tưới cây, vệ sinh, bổ sung nước ngầm.
Nguyên tắc này giúp giảm áp lực lên hệ thống cấp thoát nước đô thị và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Lợi ích của mô hình Sponge City
Mô hình Sponge City mang lại nhiều lợi ích toàn diện:
Giảm ngập úng đô thị
Bằng cách giữ và làm chậm nước mưa, mô hình có thể giảm đáng kể lưu lượng nước chảy tràn, từ đó hạn chế tình trạng ngập cục bộ.
Tăng khả năng bổ cập nước ngầm
Nước thấm xuống đất giúp tái tạo nguồn nước ngầm, giảm phụ thuộc vào nguồn nước bề mặt.
Cải thiện vi khí hậu
Không gian xanh và mặt nước giúp giảm nhiệt độ đô thị, hạn chế hiệu ứng đảo nhiệt.
Nâng cao chất lượng môi trường
Hệ sinh thái tự nhiên giúp lọc nước, giảm ô nhiễm và tăng đa dạng sinh học.
Gia tăng giá trị kinh tế
Các khu đô thị sinh thái thường có giá trị bất động sản cao hơn, đồng thời giảm chi phí vận hành hạ tầng.
Kinh nghiệm quốc tế
Nhiều quốc gia đã triển khai thành công mô hình này, đặc biệt là Trung Quốc với chương trình thí điểm quy mô lớn từ năm 2014. Hàng chục đô thị đã áp dụng các giải pháp như công viên ngập nước, vườn mưa và hệ thống lưu trữ nước phân tán.
Các dự án tiêu biểu cho thấy hiệu quả rõ rệt:
- Giảm tới 70–80% lượng nước mưa chảy tràn
- Tái sử dụng phần lớn nước mưa tại chỗ
- Cải thiện đáng kể môi trường sống đô thị
Những kết quả này chứng minh rằng mô hình không chỉ mang tính lý thuyết mà hoàn toàn khả thi trong thực tiễn.
Thực trạng và nhu cầu áp dụng mô hình Sponge City tại Việt Nam
Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, đặc biệt là tình trạng mưa lớn, ngập úng và nước biển dâng. Quá trình đô thị hóa nhanh khiến bề mặt thấm nước ngày càng bị thu hẹp, làm gia tăng áp lực cho hệ thống thoát nước.
Nhiều đô thị lớn thường xuyên xảy ra ngập cục bộ do:
- Bê tông hóa quá mức
- Hệ thống thoát nước quá tải
- Thiếu không gian trữ nước tự nhiên
Trong bối cảnh đó, mô hình thành phố bọt biển được xem là giải pháp chiến lược giúp các đô thị Việt Nam thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Các dự án và định hướng tiêu biểu tại Việt Nam
Hiện nay, Việt Nam đang trong giai đoạn nghiên cứu và áp dụng từng phần mô hình này thông qua nhiều dự án và giải pháp quy hoạch:
Hệ thống hồ điều hòa tại các đô thị lớn
Tại Hà Nội và TP.HCM, nhiều hồ điều hòa được xây dựng trong các khu đô thị mới nhằm đóng vai trò “túi chứa nước” khi mưa lớn, góp phần giảm ngập.
Quy hoạch hạ tầng xanh tại các thành phố ven biển
Một số địa phương như Đà Nẵng chú trọng phát triển công viên ven sông, hành lang xanh và hệ thống kênh rạch tự nhiên nhằm tăng khả năng thấm nước và điều tiết dòng chảy.
Các khu đô thị sinh thái ứng dụng giải pháp bọt biển
Nhiều dự án bất động sản đã bắt đầu tích hợp các yếu tố như vỉa hè thấm nước, vườn mưa, mái xanh và hệ thống thu gom nước mưa. Đây là bước chuyển từ quy hoạch truyền thống sang mô hình đô thị bền vững.
Định hướng tại Đồng bằng sông Cửu Long
Khu vực này đang được nghiên cứu áp dụng mô hình đô thị thích ứng ngập nước, kết hợp giữa trữ nước, kiểm soát lũ và phát triển sinh thái.
>> Tham khảo dự án: Charmora City Nha Trang: thành phố bọt biển đầu tiên tại Việt Nam
Thách thức khi triển khai mô hình thành phố bọt biển tại VN
Mặc dù tiềm năng lớn, việc áp dụng mô hình Sponge City tại Việt Nam vẫn gặp nhiều thách thức:
Thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật và khung pháp lý đồng bộ
- Chi phí đầu tư ban đầu cao
- Quy hoạch đô thị chưa tích hợp đa ngành
- Hạn chế về công nghệ và dữ liệu quản lý
- Nhận thức cộng đồng còn chưa đầy đủ
- Những rào cản này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng để triển khai hiệu quả.
Giải pháp và lộ trình phát triển
Để phát triển mô hình thành phố bọt biển, Việt Nam cần tập trung vào các giải pháp:
- Hoàn thiện hệ thống quy chuẩn và tiêu chuẩn thiết kế
- Lồng ghép mô hình vào quy hoạch đô thị các cấp
- Tăng cường ứng dụng công nghệ thông minh
- Phát triển cơ chế tài chính như hợp tác công – tư
- Nâng cao nhận thức và đào tạo nguồn nhân lực
Việc triển khai cần có lộ trình dài hạn, phù hợp với điều kiện từng địa phương.

Thành phố bọt biển không chỉ là một giải pháp chống ngập mà còn là mô hình phát triển đô thị toàn diện, hướng tới sự cân bằng giữa con người và thiên nhiên. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, đây là hướng đi tất yếu giúp các đô thị nâng cao khả năng chống chịu, cải thiện môi trường sống và phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, việc áp dụng mô hình này không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách như ngập úng hay thiếu nước, mà còn mở ra cơ hội xây dựng những đô thị xanh, thông minh và đáng sống trong tương lai.